WinHSK
返回查词
亭台楼榭
tíngtáilóuxiè
ㄊㄧㄥˊㄊㄞˊㄌㄡˊㄒㄧㄝˋ
HSK1n单字

đình đài lầu các

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形状像亭子的小房子

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

đình đài lầu các

形状像亭子的小房子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️