WinHSK
返回查词
亵渎神明
xièshénmíng
ㄒㄧㄝˋㄉㄨˊㄕㄣˊㄇㄧㄥˊ
HSK1idioms单字

báng bổ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to blaspheme
  2. to commit sacrilege

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

báng bổ

to blaspheme

义项 idiomsHSK1

phạm tội hy sinh

to commit sacrilege

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️