返回查词
伤心蒿目
shāngxīnhāomù
ㄕㄤㄒㄧㄣㄏㄠㄇㄨˋHSK1idioms单字
tan nát cõi lòng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- broken-hearted
- to grieve
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
tan nát cõi lòng
broken-hearted
义项 ②idioms≈HSK1
đau buồn
to grieve
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️