返回查词
光耀门楣
guāngyàoménméi
ㄍㄨㄤㄧㄠˋㄇㄣˊㄇㄟˇHSK7-9v单字
(nghĩa bóng) mang lại danh dự cho gia đình của một người
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. to bring honor to one's family
- splendor shines on the family's door (idiom)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
(nghĩa bóng) mang lại danh dự cho gia đình của một người
fig. to bring honor to one's family
义项 ②v≈HSK7-9
lộng lẫy chiếu cửa đình (thành ngữ)
splendor shines on the family's door (idiom)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️