返回查词
光阴荏苒
guāngyīnrěnrǎn
ㄍㄨㄤㄧㄣㄖㄣˇㄖㄢˇHSK1idioms单字
thời gian không chờ đợi ai; thời gian thấm thoát trôi qua; thời gian trôi qua nhanh chóng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 时间过得很快;时间不等人
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
thời gian không chờ đợi ai; thời gian thấm thoát trôi qua; thời gian trôi qua nhanh chóng
时间过得很快;时间不等人
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️