返回查词
凤冠霞帔
fèngguānxiápèi
ㄈㄥˋㄍㄨㄢㄒㄧㄚˊㄆㄟˋHSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính单字
phượng quan hà bội; mũ phượng và áo choàng của phụ nữ cổ đại
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- phượng quan hà bội; mũ phượng và áo choàng của phụ nữ cổ đại
义项
Nghĩa义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK7-9
phượng quan hà bội; mũ phượng và áo choàng của phụ nữ cổ đại
phượng quan hà bội; mũ phượng và áo choàng của phụ nữ cổ đại
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️