返回查词
出来拔萃
chūláibácuì
ㄔㄨㄌㄞˊㄅㄚˊㄘㄨㄟˋHSK6idioms单字
xuất sắc; nổi bật; nổi tiếng; đáng chú ý; xuất chúng; vượt lên trên đồng loại
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 超出同类之上
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK6
xuất sắc; nổi bật; nổi tiếng; đáng chú ý; xuất chúng; vượt lên trên đồng loại
超出同类之上
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️