返回查词
卑鄙龌龊
bēibǐwòchuò
ㄅㄟㄅㄧˇㄨㄛˋㄔㄨㄛˋHSK1idioms单字
Hèn hạ, bẩn thỉu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 品行低劣、肮脏
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
Hèn hạ, bẩn thỉu
品行低劣、肮脏
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
Hèn hạ, bẩn thỉu
Hèn hạ, bẩn thỉu
品行低劣、肮脏
字源解析即将上线 🖌️