WinHSK
返回查词
卑鄙龌龊
bēichuò
ㄅㄟㄅㄧˇㄨㄛˋㄔㄨㄛˋ
HSK1idioms单字

Hèn hạ, bẩn thỉu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 品行低劣、肮脏

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

Hèn hạ, bẩn thỉu

品行低劣、肮脏

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️