返回查词
厨房用杵
chúfángyòngchǔ
ㄔㄨˊㄈㄤˊㄩㄥˋㄔㄨˇHSK1n单字
chày dùng cho nhà bếp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chày dùng cho nhà bếp
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
chày dùng cho nhà bếp
chày dùng cho nhà bếp
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
chày dùng cho nhà bếp
chày dùng cho nhà bếp
chày dùng cho nhà bếp
字源解析即将上线 🖌️