返回查词
发扬踔厉
fāyángchuōlì
ㄈㄚㄧㄤˊㄔㄨㄛㄌㄧˋHSK7-9idioms单字
hồ hởi; phấn khởi (tinh thần)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指精神奋发、意气昂扬也说发扬蹈厉
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK7-9
hồ hởi; phấn khởi (tinh thần)
指精神奋发、意气昂扬也说发扬蹈厉
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️