返回查词
叱咤风云
chìzhàfēngyún
ㄏㄨㄚˋㄓㄚˋㄈㄥㄩㄣˊHSK1idioms单字
rung chuyển trời đất; làm mưa làm gió
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容声势或威力极大
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
rung chuyển trời đất; làm mưa làm gió
形容声势或威力极大
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️