WinHSK
返回查词
号啕大哭
háotáo
ㄏㄠˋㄊㄠˊㄉㄚˋㄎㄨ
HSK3Thành ngữ thường dùng, Trung tính单字

khóc to; khóc lớn tiếng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. khóc to; khóc lớn tiếng

义项

Nghĩa
义项 Thành ngữ thường dùng, Trung tínhHSK3

khóc to; khóc lớn tiếng

khóc to; khóc lớn tiếng

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️