WinHSK
返回查词
吐蕃王朝
wángcháo
ㄊㄨˇㄈㄢˊㄨㄤˊㄔㄠˊ
HSK7-9n单字

Vương triều Tubo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代西藏的王朝

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

Vương triều Tubo

古代西藏的王朝

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️