返回查词
咄咄逼人
duōduōbīrén
ㄉㄨㄛㄉㄨㄛㄅㄧㄖㄣˊHSK1idioms单字
hùng hổ doạ người; hùng hổ hăm doạ; hăm doạ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容气势汹汹,盛气凌人
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
hùng hổ doạ người; hùng hổ hăm doạ; hăm doạ
形容气势汹汹,盛气凌人
他说话的口气咄咄逼人,令人十分难堪。
tā shuō huà de kǒu qì duō duō bī rén, lìng rén shí fēn nán kān
≈HSK6
Giọng nói hăm dọa của hắn khiến mọi người vô cùng khó chịu.
His tone was aggressive and made people very uncomfortable.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️