返回查词
唧唧咕咕
jījīgūgū
ㄐㄧㄐㄧㄍㄨ˙ㄍㄨ˙HSK1onom单字
Thì thầm; nói nhỏ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Thì thầm; nói nhỏ
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK1
Thì thầm; nói nhỏ
Thì thầm; nói nhỏ
你唧唧咕咕地在说什么呢?
Nǐ jījigūgū de zài shuō shénme ne?
≈HSK6
Bạn đang thì thầm nói gì đó?
What are you whispering about?
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️