返回查词
噼噼啪啪
pīpīpāpā
ㄆㄧㄆㄧㄆㄚㄆㄚHSK1Thành ngữ phổ biến, Trung tính单字
lách tách; tiếng nổ liên tiếp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lách tách; tiếng nổ liên tiếp
义项
Nghĩa义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK1
lách tách; tiếng nổ liên tiếp
lách tách; tiếng nổ liên tiếp
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️