返回查词
噼里啪啦
pīlipālā
ㄆㄧㄌㄧˇㄆㄚㄌㄚ˙HSK1onom单字
bùm bùm; lốp bốp; lộp bộp; đùng đùng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,形容爆裂、拍打等的连续声音见〖劈里啪啦〗
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK1
bùm bùm; lốp bốp; lộp bộp; đùng đùng
象声词,形容爆裂、拍打等的连续声音见〖劈里啪啦〗
雨水打在窗户上噼里啪啦地响。
Yǔshuǐ dǎ zài chuānghu shàng pīlipālā de xiǎng.
≈HSK6
Nước mưa rơi xuống cửa sổ kêu lộp bộp.
The rain pattered against the window.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️