WinHSK
返回查词
太平洋桲
tàipíngyáng
ㄊㄞˋㄆㄧㄥˊㄧㄤˊㄅㄛˊ
HSK1n单字

Quả cóc (hoa quả)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Quả cóc (hoa quả)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Quả cóc (hoa quả)

Quả cóc (hoa quả)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️