WinHSK
返回查词
头盔蟾蜍
tóukuīchánchú
ㄊㄡˊㄎㄨㄟㄔㄢˊㄩˊ
HSK1n单字

cóc rừng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在中国大陆,分布度于海南等地,该物种的模式产地在柬埔寨。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cóc rừng

在中国大陆,分布度于海南等地,该物种的模式产地在柬埔寨。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️