WinHSK
返回查词
娇小玲珑
jiāoxiǎolínglóng
ㄐㄧㄠㄒㄧㄠˇㄌㄧㄥˊㄌㄨㄥˊ
HSK1idioms单字

nhỏ nhắn xinh xắn; xinh xắn lanh lợi; lanh lợi đáng yêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小巧灵活

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

nhỏ nhắn xinh xắn; xinh xắn lanh lợi; lanh lợi đáng yêu

小巧灵活

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️