WinHSK
返回查词
子孙饽饽
sūn
ㄗ˙ㄙㄨㄣㄅㄛㄅㄛ
HSK1idioms单字

con đàn cháu đống; con cái đầy nhà

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时结婚新郎新娘吃的饽饽旧时以为新婚夫妇食后可多子多孙

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

con đàn cháu đống; con cái đầy nhà

旧时结婚新郎新娘吃的饽饽旧时以为新婚夫妇食后可多子多孙

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️