WinHSK
返回查词
层峦叠嶂
céngluándiézhàng
ㄘㄥˊㄌㄨㄢˊㄉㄧㄝˊㄓㄤˋ
HSK7-9idioms单字

Núi non tầng lớp, chồng chất

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容山峦起伏、层次分明的景象。

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK7-9

Núi non tầng lớp, chồng chất

形容山峦起伏、层次分明的景象。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️