WinHSK
返回查词
岁月峥嵘
suìyuèzhēngróng
ㄙㄨㄟˋㄩㄝˋㄓㄥㄖㄨㄥˊ
HSK1idioms单字

những năm đầy biến cố

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. eventful years
  2. momentous times

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

những năm đầy biến cố

eventful years

义项 idiomsHSK1

thời điểm quan trọng

momentous times

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️