WinHSK
返回查词
巾帼英雄
jīnguóyīngxióng
ㄐㄧㄣㄍㄨㄛˊㄧㄥㄒㄩㄥˊ
HSK6idioms单字

anh thư; nữ anh hùng; nữ kiệt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 女性中的英雄豪杰

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK6

anh thư; nữ anh hùng; nữ kiệt

女性中的英雄豪杰

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️