返回查词
布帛菽粟
bùbóshūsù
ㄅㄨˋㄅㄛˊㄕㄨㄙㄨˋHSK1idioms单字
cơm áo (vật rất bình thường nhưng không thể thiếu trong cuộc sống)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 菽:豆类总称粟:谷子比喻虽然平常但是日常不可缺少的事物
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
cơm áo (vật rất bình thường nhưng không thể thiếu trong cuộc sống)
菽:豆类总称粟:谷子比喻虽然平常但是日常不可缺少的事物
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️