返回查词
彩虹鹦鹉
cǎihóngyīngwǔ
ㄘㄞˇㄏㄨㄥˊㄧㄥㄨˇHSK1n单字
vẹt cầu vồng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种羽毛颜色如彩虹般的鹦鹉。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
vẹt cầu vồng
一种羽毛颜色如彩虹般的鹦鹉。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
vẹt cầu vồng
vẹt cầu vồng
一种羽毛颜色如彩虹般的鹦鹉。
字源解析即将上线 🖌️