返回查词
恭贺新禧
gōnghèxīnxǐ
ㄍㄨㄥㄏㄜˋㄒㄧㄣㄒㄧˇHSK5phrase单字
chúc mừng năm mới
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恭敬地祝贺新年的喜庆之事
义项
Nghĩa义项 ①phrase≈HSK5
chúc mừng năm mới
恭敬地祝贺新年的喜庆之事
恭贺新禧,万事如意!
Gōnghèxīnxǐ, wànshìrúyì!
≈HSK4
Chúc mừng năm mới, vạn sự như ý!
Happy New Year, and may everything go as you wish!
恭贺新禧,事业步步高升。
Gōnghè xīnxǐ, shìyè bùbù gāoshēng.
≈HSK6
Năm mới an khang, sự nghiệp tấn tới.
Happy New Year, and may your career advance step by step.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️