WinHSK
返回查词
情侣鹦鹉
qíngyīng
ㄑㄧㄥˊㄌㄩˇㄧㄥㄨˇ
HSK1n单字

vẹt cặp tình nhân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容恩爱或情侣关系的鹦鹉。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

vẹt cặp tình nhân

形容恩爱或情侣关系的鹦鹉。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️