WinHSK
返回查词
慈禧太后
tàihòu
ㄘˊㄒㄧˇㄊㄞˋㄏㄡˋ
HSK7-9n单字

Từ Hy Thái Hậu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清朝末期的权力人物

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

Từ Hy Thái Hậu

清朝末期的权力人物

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️