返回查词
憨态可掬
hāntàikějū
ㄏㄢㄊㄞˋㄎㄜˇㄐㄩHSK7-9idioms单字
(gấu trúc, vịt con, v.v.) đáng yêu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of pandas, ducklings etc) adorable
- cute
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK7-9
(gấu trúc, vịt con, v.v.) đáng yêu
(of pandas, ducklings etc) adorable
义项 ②idioms≈HSK7-9
dễ thương
cute
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️