WinHSK
返回查词
懵然无知
měngránzhī
ㄇㄥˇㄖㄢˊㄨˊㄓ
HSK1idioms单字

Vô cảm mất tri giác không hiểu biết; không biết lí lẽ không có người biết; không người hiểu được lời nói không phối hợp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Vô cảm mất tri giác không hiểu biết; không biết lí lẽ không có người biết; không người hiểu được lời nói không phối hợp

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

Vô cảm mất tri giác không hiểu biết; không biết lí lẽ không có người biết; không người hiểu được lời nói không phối hợp

Vô cảm mất tri giác không hiểu biết; không biết lí lẽ không có người biết; không người hiểu được lời nói không phối hợp

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️