WinHSK
返回查词
打开汊钉
kāichàdīng
ㄉㄚˇㄎㄞㄔㄚˋㄉㄧㄥ
HSK1v单字

bắn đinh chẻ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bắn đinh chẻ

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

bắn đinh chẻ

bắn đinh chẻ

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️