返回查词
抖擞精神
dǒusǒujīngshén
ㄉㄡˇㄙㄡˇㄐㄧㄥㄕㄣˊHSK7-9idioms单字
tinh thần phấn khởi; tinh thần hăng hái
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容精神振奋
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK7-9
tinh thần phấn khởi; tinh thần hăng hái
形容精神振奋
我们抖擞精神地参加运动会。
Wǒmen dǒusǒu jīngshén de cānjiā yùndònghuì.
≈HSK6
Chúng tôi hăng hái tham gia hội thao.
We participated in the sports meet with great vigor.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️