WinHSK
返回查词
提纲挈领
gāngqièlǐng
ㄊㄧˊㄍㄤㄑㄧㄝˋㄌㄧㄥˇ
HSK1idioms单字

nêu rõ những nét chính của vấn đề; nêu rõ nội dung cốt lõi; nêu rõ nét chính

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提住网的总绳,提住衣服的领子比喻把问题简明扼要地提示出来

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

nêu rõ những nét chính của vấn đề; nêu rõ nội dung cốt lõi; nêu rõ nét chính

提住网的总绳,提住衣服的领子比喻把问题简明扼要地提示出来

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️