返回查词
撼树蚍蜉
hànshùpífú
ㄏㄢˋㄕㄨˋㄆㄧˊㄈㄨˊHSK1idioms单字
châu chấu đá xe; không lượng sức mình; trứng chọi với đá
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蚍蜉:一种大蚂蚁蚍蜉想摇动大树比喻不自量力者
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
châu chấu đá xe; không lượng sức mình; trứng chọi với đá
蚍蜉:一种大蚂蚁蚍蜉想摇动大树比喻不自量力者
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️