WinHSK
返回查词
敞敄人员
chǎngrényuán
ㄔㄤ˙ㄖㄣˊㄩㄢˊ
HSK1n单字

nhân viên văn phòng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nhân viên văn phòng

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

nhân viên văn phòng

nhân viên văn phòng

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️