返回查词
日无暇晷
rìwúxiáguǐ
ㄖˋㄨˊㄒㄧㄚˊㄍㄨㄟˇHSK1idioms单字
Ngày không có thời gian rảnh (ý nói không có thời gian rảnh rỗi)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 时间宝贵,形容日光无暇。
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
Ngày không có thời gian rảnh (ý nói không có thời gian rảnh rỗi)
时间宝贵,形容日光无暇。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️