返回查词
暮霭沉沉
mùǎichénchén
ㄇㄨˋㄞˇㄔㄣˊㄔㄣˊHSK7-9idioms单字
mây chiều man mác; mây buông bảng lảng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 傍晚的云雾深厚低沉的样子
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK7-9
mây chiều man mác; mây buông bảng lảng
傍晚的云雾深厚低沉的样子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️