返回查词
暴戾恣睢
bàolìzìsuī
ㄅㄠˋㄌㄧˋㄗˋㄏㄨㄟHSK1idioms单字
hung hãn; tàn bạo; hung tàn ngang ngược; càn rỡ làm liều
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容残暴凶狠,任意胡为
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
hung hãn; tàn bạo; hung tàn ngang ngược; càn rỡ làm liều
形容残暴凶狠,任意胡为
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️