返回查词
杳无音讯
yǎowúyīnxùn
ㄧㄠˇㄨˊㄧㄣㄒㄩㄣˋHSK1idioms单字
không có tin tức
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 〖解释〗杳:不见踪迹。音讯:消息,回信。没有一点消息。
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
không có tin tức
〖解释〗杳:不见踪迹。音讯:消息,回信。没有一点消息。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️