WinHSK
返回查词
松鼠鳜鱼
sōngshǔjué
ㄙㄨㄥㄕㄨˇㄍㄨㄟˋㄩˊ
HSK5n单字

cá quế chiên xù

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cá quế chiên xù

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

cá quế chiên xù

cá quế chiên xù

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️