返回查词
栉风沐浴
zhìfēngmùyù
ㄓˋㄈㄥㄇㄨˋㄩˋHSK1idioms单字
tắm mưa gội gió
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tắm mưa gội gió
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
tắm mưa gội gió
tắm mưa gội gió
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
tắm mưa gội gió
tắm mưa gội gió
tắm mưa gội gió
字源解析即将上线 🖌️