返回查词
栩栩生辉
xǔxǔshēnghuī
ㄒㄩˇㄒㄩˇㄕㄥㄏㄨㄟHSK1idioms单字
tươi sáng và sống động
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容表现生动、鲜活。
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
tươi sáng và sống động
形容表现生动、鲜活。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
tươi sáng và sống động
tươi sáng và sống động
形容表现生动、鲜活。
字源解析即将上线 🖌️