WinHSK
返回查词
桀骜不逊
jiéàoxùn
ㄐㄧㄝˊㄠˋㄅㄨˋㄒㄩㄣˋ
HSK1idioms单字

Ngạo mạn, kiêu ngạo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容人性格傲慢,不顺从他人。

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

Ngạo mạn, kiêu ngạo

形容人性格傲慢,不顺从他人。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️