WinHSK
返回查词
桀骜不驯
jiéàoxùn
ㄐㄧㄝˊㄠˋㄅㄨˋㄒㄩㄣˊ
HSK1idioms单字

bướng bỉnh; ngang ngạnh; khó bảo; không chịu khuất phục

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 暴躁倔强,不驯顺

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

bướng bỉnh; ngang ngạnh; khó bảo; không chịu khuất phục

暴躁倔强,不驯顺

他从小桀骜不驯,谁的话都不听。

Tā cóngxiǎo jié ào bù xùn, shuí de huà dōu bù tīng.

HSK6

Anh ấy từ nhỏ đã ngang ngạnh bất kham, lời ai cũng không nghe.

He has been unruly since childhood and never listens to anyone.

他性格桀骜不驯,不轻易妥协。

Tā xìnggé jié ào bú xùn, bù qīngyì tuǒxié.

HSK7-9

Anh ấy có tính cách ngang ngạnh bất kham, không dễ dàng thỏa hiệp.

He has a rebellious nature and does not easily compromise.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️