WinHSK
返回查词
桴鼓相应
xiāngyìng
ㄈㄨˊㄍㄨˇㄒㄧㄤㄧㄥ
HSK1idioms单字

phối hợp nhịp nhàng; phối hợp ăn ý

the drum responding perfectly to the drumsticks―work in perfect coordination

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用鼓槌打鼓,鼓就响起来比喻相互应和,配合得很紧密

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

phối hợp nhịp nhàng; phối hợp ăn ý

用鼓槌打鼓,鼓就响起来比喻相互应和,配合得很紧密

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️