WinHSK
返回查词
檩条支撑
lǐntiáozhīchēng
ㄌㄧㄣˇㄊㄧㄠˊㄓㄔㄥ
HSK6n单字

giằng xà gồ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. giằng xà gồ

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

giằng xà gồ

giằng xà gồ

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️