WinHSK
返回查词
比肩接踵
jiānjiēzhǒng
ㄅㄧˇㄐㄧㄢㄐㄧㄝㄓㄨㄥˇ
HSK6idioms单字

chen vai thích cánh; đông như trẩy hội; đông nghẹt; đông nghịt; đông như nêm cối; lèn chặt.

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 也形容接连不断也作比肩继踵; 形容人众多而拥挤也形容接连不断也作比肩继踵

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK6

chen vai thích cánh; đông như trẩy hội; đông nghẹt; đông nghịt; đông như nêm cối; lèn chặt.

也形容接连不断也作比肩继踵; 形容人众多而拥挤也形容接连不断也作比肩继踵

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️