返回查词
清蒸鲥鱼
qīngzhēngshíyú
ㄑㄧㄥㄓㄥㄕˊㄩˊHSK7-9n单字
cá cháy hấp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清蒸鲥鱼是由鲥鱼为主要原料制作的药膳。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cá cháy hấp
清蒸鲥鱼是由鲥鱼为主要原料制作的药膳。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
cá cháy hấp
cá cháy hấp
清蒸鲥鱼是由鲥鱼为主要原料制作的药膳。
字源解析即将上线 🖌️