返回查词
湮没无闻
yānmòwúwén
ㄧㄣㄇㄟˊㄨˊㄨㄣˊHSK4idioms单字
trôi vào quên lãng; im lặng bặt tăm; đi vào quên lãng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意为名声被埋没,没人知道。
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK4
trôi vào quên lãng; im lặng bặt tăm; đi vào quên lãng
意为名声被埋没,没人知道。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️